
Thứ năm, 16/04/2026
Danh mục sản phẩm
Video clip
TIN TỨC SỰ KIỆN
Video Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942

Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Video 26 tết vẫn phục vụ thượng đế ( NM hoá chất tại ĐN)
26 tết vẫn phục vụ thượng đế ( NM hoá chất tại ĐN) Cảm ơn Team điện lạnh đã tăng ca phục vụ hết mình ! Đại Lợi - Chiller & Air Compressors www.dailoico.com.vn Hotline:0903.618.942
26 tết vẫn phục vụ thượng đế ( NM hoá chất tại ĐN) Cảm ơn Team điện lạnh đã tăng ca phục vụ hết mình ! Đại Lợi - Chiller & Air Compressors www.dailoico.com.vn Hotline:0903.618.942
Số người online:
106
Sản phẩm chi tiết
Thông số kỹ thuật:
Bảng quy cách:
1. Thông số thiết kế được căn cứ theo:
Chế độ làm lạnh: Nhiệt độ không khí vào 27℃DB, 19.5℃WB; Nhiệt độ nước lạnh vào ra là: 7℃, ra 12℃.
Chế độ sưởi: Nhiệt độ không khí vào 21℃; Nhiệt độ nước nóng vào là: 60℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
| Item Hạng mục | Model Kiểu |
KLF | ||||||||||
| 02CN | 03CN | 04CN | 05CN | 06CN | 08CN | 10CN | 12CN | 14CN | 16CN | |||
|
Lưu lượng gió Air Flow
|
cfm | 200 | 300 | 400 | 500 | 600 | 800 | 1000 | 1200 | 1400 | 1600 | |
| cmh | 340 | 510 | 680 | 850 | 1020 | 1360 | 1700 | 2040 | 2380 | 2920 | ||
|
Công suất lạnh Cooling capacity |
cal/h | 1950 | 2500 | 3550 | 4430 | 5000 | 6300 | 7950 | 9000 | 10800 | 12500 | |
| Btu/h | 7740 | 9920 | 14090 | 17580 | 19840 | 25000 | 31550 | 35710 | 42860 | 49600 | ||
| Công suất nhiệt | Kcal/h | 2740 | 4100 | 6050 | 7560 | 7890 | 9750 | 12480 | 14320 | 17230 | 19000 | |
| Lưu lượng nước | L/min | 6.5 | 8.3 | 11.8 | 13.8 | 16.6 | 21.2 | 26.8 | 30.1 | 36.4 | 40.0 | |
| Trở kháng trong | Pa | 80 | 93 | 200 | 320 | 440 | 667 | 347 | 413 | 520 | 600 | |
| Ngoại áp suất tĩnh | Pa | 40 | ||||||||||
| Dòng điện vận hành | A | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.52 | 0.52 | 0.61 | 0.95 | 1.15 | 1.32 | 1.34 | |
| Công suất đầu vào | W | 86 | 89 | 89 | 117 | 117 | 173 | 209 | 259 | 300 | 302 | |
| Dàn lạnh Coil |
Ống đồng, cánh tản nhiệt nhôm kiểu khe Cooper Tubes, Alliminium Split Fins |
|||||||||||
| Đường ống | Ống nước lạnh | mm(inch) | 19.05 (3/4") | |||||||||
| Ống nước ngưng | mm(inch | 19.05 (3/4") | ||||||||||
|
Motor |
Chủng loại Type |
Loại chống nước, cách điện, mô tơ khởi động bằng tụ với 3 cấp tốc độ E Class Insulation, Three Speed Permanent Split Capacitior Motor |
||||||||||
| Nguồn điện | 1 Pha - 50HZ - 220V | |||||||||||
| Số lượng | 1 | 2 | ||||||||||
| Điều chỉnh tốc độ |
3 cấp điều khiển tốc độ (Cao, Trung bình, Thấp) 3-Stage Control (Hi, Me, Lo) |
|||||||||||
|
Fan |
Chủng loại |
Quạt ly tâm cánh cong 2 cửa hút Double Inlet Forward - Curved Blades Centrifugal Fan |
||||||||||
| Số lượng | 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||
| Nội áp suất tĩnh | Pa | 20 | 20 | 30 | ||||||||
| Khối lượng Weight | Kg | 15.5 | 16.0 | 18.0 | 21.0 | 21.0 | 24.0 | 34.0 | 35.0 | 39.0 | 41.0 |
|
Sản phẩm cùng loại
Các đối tác






