
Chủ nhật, 31/05/2026
Danh mục sản phẩm
Video clip
TIN TỨC SỰ KIỆN
Video Trạm máy nén khí 100 HP đã giao đến nhà máy chờ phục vụ
Trạm máy nén khí 100 HP đã giao đến nhà máy chờ phục vụ . Chân thành cảm ơn quý NM luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi ! https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Trạm máy nén khí 100 HP đã giao đến nhà máy chờ phục vụ . Chân thành cảm ơn quý NM luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi ! https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Video Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942

Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Đã hoàn tất công tác giao hàng, vận hành nghiệm thu & chuyển giao trạm Chiller cho quý NM thiết bị điện trong đầu năm Bính Ngọ 2026 . Cảm ơn NM đã luôn tin tưởng và ủng hộ Đại Lợi trong suốt thời gian qua . https://www.dailoico.com.vn https://www.facebook.com/Dailoico Hotline: 0903.618.942
Số người online:
55
Sản phẩm chi tiết
Thông số kỹ thuật:
Bảng quy cách:
1. Thông số thiết kế được căn cứ theo:
Chế độ làm lạnh: Nhiệt độ không khí vào 27℃DB, 19.5℃WB; Nhiệt độ nước lạnh vào ra là: 7℃, ra 12℃.
Chế độ sưởi: Nhiệt độ không khí vào 21℃; Nhiệt độ nước nóng vào là: 60℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
| Item Hạng mục | Model Kiểu |
KLF | ||||||||||
| 02CN | 03CN | 04CN | 05CN | 06CN | 08CN | 10CN | 12CN | 14CN | 16CN | |||
|
Lưu lượng gió Air Flow
|
cfm | 200 | 300 | 400 | 500 | 600 | 800 | 1000 | 1200 | 1400 | 1600 | |
| cmh | 340 | 510 | 680 | 850 | 1020 | 1360 | 1700 | 2040 | 2380 | 2920 | ||
|
Công suất lạnh Cooling capacity |
cal/h | 1950 | 2500 | 3550 | 4430 | 5000 | 6300 | 7950 | 9000 | 10800 | 12500 | |
| Btu/h | 7740 | 9920 | 14090 | 17580 | 19840 | 25000 | 31550 | 35710 | 42860 | 49600 | ||
| Công suất nhiệt | Kcal/h | 2740 | 4100 | 6050 | 7560 | 7890 | 9750 | 12480 | 14320 | 17230 | 19000 | |
| Lưu lượng nước | L/min | 6.5 | 8.3 | 11.8 | 13.8 | 16.6 | 21.2 | 26.8 | 30.1 | 36.4 | 40.0 | |
| Trở kháng trong | Pa | 80 | 93 | 200 | 320 | 440 | 667 | 347 | 413 | 520 | 600 | |
| Ngoại áp suất tĩnh | Pa | 40 | ||||||||||
| Dòng điện vận hành | A | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.52 | 0.52 | 0.61 | 0.95 | 1.15 | 1.32 | 1.34 | |
| Công suất đầu vào | W | 86 | 89 | 89 | 117 | 117 | 173 | 209 | 259 | 300 | 302 | |
| Dàn lạnh Coil |
Ống đồng, cánh tản nhiệt nhôm kiểu khe Cooper Tubes, Alliminium Split Fins |
|||||||||||
| Đường ống | Ống nước lạnh | mm(inch) | 19.05 (3/4") | |||||||||
| Ống nước ngưng | mm(inch | 19.05 (3/4") | ||||||||||
|
Motor |
Chủng loại Type |
Loại chống nước, cách điện, mô tơ khởi động bằng tụ với 3 cấp tốc độ E Class Insulation, Three Speed Permanent Split Capacitior Motor |
||||||||||
| Nguồn điện | 1 Pha - 50HZ - 220V | |||||||||||
| Số lượng | 1 | 2 | ||||||||||
| Điều chỉnh tốc độ |
3 cấp điều khiển tốc độ (Cao, Trung bình, Thấp) 3-Stage Control (Hi, Me, Lo) |
|||||||||||
|
Fan |
Chủng loại |
Quạt ly tâm cánh cong 2 cửa hút Double Inlet Forward - Curved Blades Centrifugal Fan |
||||||||||
| Số lượng | 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||
| Nội áp suất tĩnh | Pa | 20 | 20 | 30 | ||||||||
| Khối lượng Weight | Kg | 15.5 | 16.0 | 18.0 | 21.0 | 21.0 | 24.0 | 34.0 | 35.0 | 39.0 | 41.0 |
|
Sản phẩm cùng loại
Các đối tác






