Máy Nén khí

Danh mục sản phẩm
Máy nén khí Piston Máy nén khí trục vít Máy nén khí trục vít di động Máy sấy khô Bầu lọc khí Bình chứa khí Máy làm lạnh nước giải nhiệt Máy làm lạnh gió giải nhiệt Tháp giải nhiệt Liang Chi Máy nén khí di động FAC Máy tạo Nitơ Motor Teco Thiết bị xử lý không khí
Video clip
TIN TỨC SỰ KIỆN

Video Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc
Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc : Hoàn tất công tác giao hàng - Lắp đặt - Vận hành chuyển giao trạm máy nén khí trục vit CS 250HP cho nhà máy tại LA /Tây Ninh (31/12/2025) Kính chúc quý khách hàng và đối tác một năm 2026 thật nhiều thuận lợi , phát triển thịnh vượng! www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942

Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc

Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc
Chính thức khép lại năm 2025 với thật nhiều cung bậc cảm xúc : Hoàn tất công tác giao hàng - Lắp đặt - Vận hành chuyển giao trạm máy nén khí trục vit CS 250HP cho nhà máy tại LA /Tây Ninh (31/12/2025) Kính chúc quý khách hàng và đối tác một năm 2026 thật nhiều thuận lợi , phát triển thịnh vượng! www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942  

Video Chào tháng 12-2025 - Trạm Chiller 100Hp đã đến Nhà máy tại ĐN chờ phục vụ
Chào tháng 12-2025 - Trạm Chiller 100Hp đã đến Nhà máy tại ĐN chờ phục vụ . www.dailoco.com.vn https://www.facebook.com Hotline: 0903.618.942
Khách hàng
Số người online: 121
AHU-KHP Kiểu Tủ Đứng

Bảng quy cách:

1. Thông số thiết kế được căn cứ theo:

Chế độ làm lạnh: Nhiệt độ không khí vào 27℃DB, 19.5℃WB; Nhiệt độ nước lạnh vào ra là: 7℃, ra 12℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng

 

Hạng mục

KHP

051A

052B

081A

082B

101A

102B

151A

152B

201A

202B

Nguồn điện

 

3 pha - 380V -50HZ

Công suất làm lạnh (Cooling capacity)

kw

17.4

17.4

27.9

27.9

34.9

34.9

52.3

52.3

69.8

69.8

kcal/h

15,000

15,000

24,000

24,000

30,000

30,000

45,000

45,000

60,000

60,000

Lưu lượng gió

CMH

2580

2580

4800

4800

5400

5400

7500

7500

10200

10200

Ngoại áp suất tĩnh

mmAq

10

10

10

10

10

10

15

15

15

15

Dàn coil

Diện tích TĐN

Ft2

0.431

0.431

0.636

0.636

0.636

0.636

0.828

0.828

1.164

1.164

Kiểu (Φ)

Type

3/8"

RowxFin

RxF

3x15

3x15

3x15

3x15

4x15

4x15

4x15

4x15

4x15

4x15

Quạt gió

Kiểu

Type

10R

10R

9RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

12RX2

Motor

HP

1/3

1/3

1.0

2.2

2.2

2.2

2.2

2.2

2.2

2.2

RLA.Amp

A

0.42

0.42

0.93

0.93

0.93

0.93

2.8

2.8

2.8

2.8

Ống nước lạnh vào

inch

1

1

1-1/4

1-1/4

1-1/2

1-1/2

2

2

2

2

Ống nước lạnh ra

inch

1

1

1-1/4

1-1/4

1-1/2

1-1/2

2

2

2

2

Ống nước ngưng

inch

3/4"

Kích thước

Dimensions

Length A

mm

806

806

1178

1178

1178

1178

1549

1549

1735

1735

Width B

mm

520

520

520

520

520

520

637

637

637

637

Height C

mm

1910

1910

1910

1674

1910

1674

2077

1837

2077

2077

Khối lượng   Weight

kg

110

110

180

180

200

200

300

300

390

390

 

 

Các đối tác